Bản dịch của từ 连天 trong tiếng Anh

连天

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

连天 (Trạng từ)

lián tiān
01

Describes a scene where mountains, rivers, or flames seem to merge seamlessly with the sky, creating an endless horizon.

形容远望山水、光焰等与天空相接

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Continuously; without interruption; nonstop

连续不间断

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Several continuous days; consecutive days

接连几天

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连天

lián

tiān

Các từ liên quan

连一不二
连一接二
连一连二
连七
天一
天一阁
天丁
天上人间
连
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
連, 𨘑
Hình thái radical:
⿺,⻌,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép