Bản dịch của từ 连筒 trong tiếng Anh

连筒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

连筒 (Danh từ)

lián tǒng
01

To bore through the nodes of a large bamboo tube so the segments connect end-to-end, enabling water to be drawn or conveyed.

2.凿通大竹之节,使头尾相接而汲引泉水。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A tubular fishing float attached to the fishing line to keep it afloat

3.钓筒。系于钓绳上的浮筒。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To bind bamboo tubes to a water wheel, which rotate to lift/guide water (traditional irrigation method)

1.以竹筒缚于水车,旋转而引水。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连筒

lián

tǒng

Các từ liên quan

连一不二
连一接二
连一连二
连七
筒中布
筒子
筒子斤斗
筒子楼
筒子皮
连
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
連, 𨘑
Hình thái radical:
⿺,⻌,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép