Bản dịch của từ 连钱 trong tiếng Anh
连钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
连钱 (Danh từ)
【lián qián】
01
A pattern or motif resembling a row/chain of connected coins; coin-linked decorative design (used in furniture, ceramics, jewelry).
1.花纹﹑形状似相连的铜钱。
Ví dụ
02
Name of a horse (a proper name for a horse)
2.马名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A decorative pattern on a ceremonial curtain or mud-guard (障泥), ornamented like a string of coins; a name for that ornamentation
3.代称连钱障泥。障泥上饰花纹如连钱。
Ví dụ
04
Name of a bird species (archaic name; also called 脊令)
4.鸟名。脊令之别名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连钱
lián
连
qián
钱
Các từ liên quan
连一不二
连一接二
连一连二
连七
钱丬鱼
钱串
钱串子
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 連, 𨘑
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,车
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怜
㡘
匳
聨
槤
褳
𠔨
㺦
臁
䥥
涟
噒
邏
迯
逞
遊
遷
速
逼
逸
䢦
迄
迆
﨤
吟
𠇭
㧀
芬
皃
呋
吳
间
𠚇
㕮
𠔋
佡
连续
连忙
一连
连接
连锁
接连
连贯
连线
连连
连词
