Bản dịch của từ 连音 trong tiếng Anh

连音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

连音 (Danh từ)

lián yīn
01

Phonetic sandhi; the alteration of sounds between adjacent words or syllables in speech

连读(语音学)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A group of musical notes played in a specific rhythmic subdivision (tuplet)

连音符(音乐)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连音

lián

yīn

Các từ liên quan

连一不二
连一接二
连一连二
连七
音义
音乐
音乐之声
音书
连
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
連, 𨘑
Hình thái radical:
⿺,⻌,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép