Bản dịch của từ 迟 trong tiếng Anh
迟
Tính từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chí | ㄔˊ | ch | i | thanh sắc |
迟 (Tính từ)
【chí】
01
Slow; late; delayed (acting or moving slowly, hesitating)
慢
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Late; delayed (later than the prescribed or appropriate time)
比规定的时间或合适的时间靠后
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
迟 (Danh từ)
【chí】
01
Surname Chi (Chinese family name 'Chí')
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
- Các biến thể:
- 遲, 赿, 遅, 遟, 迡, 𠌬, 𢕌, 𨒈
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,尺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㮛
持
䪧
㙜
䶵
蚳
赿
篪
坻
茌
謘
狋
邅
遀
遠
邈
䢥
邊
遴
䢫
連
递
䢡
迹
疗
沁
刪
坓
岒
佘
沏
㕵
利
坅
刞
𠇺
迟到
推迟
延迟
迟疑
迟早
迟钝
迟缓
迟迟
迟延
迟了
