Bản dịch của từ 迢迢 trong tiếng Anh

迢迢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊtiaothanh sắc

迢迢 (Tính từ)

tiáo tiáo
01

Describes a long, distant journey or a faraway place

形容路途遥远

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Describing a great distance or a long duration; far away and continuous.

迢迢是形容距离远,时间长的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迢迢

tiáo

Các từ liên quan

迢峣
迢断
迢渺
迢越
迢远
迢迢千里
迢递
迢逓
迢遥
迢遰
迢
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【ĐIỀU】
Các biến thể:
𨒄, 𨔴
Hình thái radical:
⿺,辶,召
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép