Bản dịch của từ 迤延 trong tiếng Anh

迤延

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˇyithanh hỏi

迤延 (Động từ)

yǐ yán
01

To extend or stretch on windingly; to run or trail on in a long, sinuous way

见“迤涎”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迤延

yán

Các từ liên quan

迤久
迤平
迤扬
迤斜
迤汇
延世
延久
延亘
延仰
延企
迤
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
彵, 𢕷, 𣙛, 𨒶, 迆, 迱, 𨽋
Hình thái radical:
⿺,辶,㐌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ丨フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép