Bản dịch của từ 迦叶 trong tiếng Anh

迦叶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

迦叶 (Danh từ)

jiā yè
01

Kasyapa, one of Buddha's principal disciples, often associated with early Buddhist teachings and Zen tradition.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迦叶

jiā

Các từ liên quan

迦兰陀
迦兰陁
迦利
迦卫
叶中
叶书
叶佐
叶候
迦
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIÀ】
Hình thái radical:
⿺,辶,加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép