Bản dịch của từ 迦梨迦 trong tiếng Anh

迦梨迦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

迦梨迦 (Danh từ)

jiā lí jiā
01

A Sanskrit-derived term kalikā referring to a type of garment or clothing.

2.梵语kalik?的音译。衣名。

Ví dụ
02

An ancient place name, also written as “迦梨郊

1.亦作“迦梨郊”。

Ví dụ
03

Transliteration of a Sanskrit term, referring to an ethnic group name or a dragon's name in legends

3.梵语的音译。民族名。亦为龙名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迦梨迦

jiā

Các từ liên quan

迦兰陀
迦兰陁
迦利
迦卫
梨云
梨云梦
梨元
梨园
梨园子弟
迦
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIÀ】
Hình thái radical:
⿺,辶,加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép