Bản dịch của từ 迦梨郊 trong tiếng Anh

迦梨郊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

迦梨郊 (Danh từ)

jiā lí jiāo
01

An ancient proper noun referring to a region or place in Indian Buddhist culture, equivalent to '迦梨迦'.

见“迦梨迦”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迦梨郊

jiā

jiāo

Các từ liên quan

迦兰陀
迦兰陁
迦利
迦卫
梨云
梨云梦
梨元
梨园
梨园子弟
郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
迦
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIÀ】
Hình thái radical:
⿺,辶,加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép