ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
迨
Bảng phân tích âm vị 迨
Dài
Until; up to the time when
等到
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Take advantage of; at the time of; while (the chance lasts)
趁着
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép