Bản dịch của từ 迪开石 trong tiếng Anh

迪开石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊdithanh sắc

迪开石 (Danh từ)

dí kāi shí
01

A mineral named dickite, typically colorless or white crystalline with a waxy luster, hardness 1-3, often used for crafts and seals.

矿物,无色透明或白色结晶,有蜡样光泽,硬度1—3。质地细腻的块状迪开石是制作工艺品和印章的材料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迪开石

kāi

shí

迪
Bính âm:
【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐỊCH】
Các biến thể:
𨔅, 廸
Hình thái radical:
⿺,辶,由
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép