Bản dịch của từ 迷离恍惚 trong tiếng Anh

迷离恍惚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

迷离恍惚 (Tính từ)

mí lí huǎng hū
01

Vague, indistinct, in a dazed or dreamy state

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迷离恍惚

huǎng

Các từ liên quan

迷下蔡
迷丢没邓
迷丢答都
迷中
离上
离不得
离世
离世异俗
恍如
恍如梦境
恍如梦寐
恍如隔世
惚恍
惚慌
迷
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MÊ】
Các biến thể:
𢞞, 𨒲, 謎
Hình thái radical:
⿺,辶,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép