Bản dịch của từ 迷而不反 trong tiếng Anh
迷而不反
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | m | i | thanh sắc |
迷而不反 (Tính từ)
【mí ér bù fǎn】
01
Lost and not returning; figuratively: having gone wrong and not correcting oneself
迷路后不知回来。比喻犯了错误不知改正。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迷而不反
mí
迷
ér
而
bù
不
fǎn
反
Các từ liên quan
迷下蔡
迷丢没邓
迷丢答都
迷中
而上
而下
而且
而乃
而亦
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
- Bính âm:
- 【mí】【ㄇㄧˊ】【MÊ】
- Các biến thể:
- 𢞞, 𨒲, 謎
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,米
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸍
蘼
醚
縻
擟
㟜
䉲
摵
詸
攠
蒾
靡
迟
䢎
遢
䢪
迃
䢞
過
遻
遯
逽
迏
逪
娫
峟
柃
飒
朐
㧤
竑
贺
狪
炻
垖
㐝
迷路
迷茫
迷惑
迷人
沉迷
着迷
球迷
迷糊
迷恋
入迷
