Bản dịch của từ 迷而知返 trong tiếng Anh

迷而知返

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

迷而知返 (Tính từ)

mí ér zhī fǎn
01

Realizing one's mistake and correcting it

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迷而知返

ér

zhī

fǎn

Các từ liên quan

迷下蔡
迷丢没邓
迷丢答都
迷中
而上
而下
而且
而乃
而亦
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
返俗
返修
返光
迷
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MÊ】
Các biến thể:
𢞞, 𨒲, 謎
Hình thái radical:
⿺,辶,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép