Bản dịch của từ 迹 trong tiếng Anh

Danh từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

(Danh từ)

01

Trace; mark; vestige (a sign left behind by a person or thing)

留下的印子;痕迹

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Relic; remains (things left by earlier people, especially ruins or ancient artifacts)

前人遗留的事物 (主要指建筑物)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Deed; incident; recorded occurrence (things someone has done)

做过的事情;事迹

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Trace; sign; indication of behavior or appearance (often literary)

形迹

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

01

Trace; mark; vestige; footprint (a remnant or sign left behind)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

迹
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【TÍCH】
Các biến thể:
𨒪, 𨒏, 蹟, 跡, 脔, 䢌, 䟱, 𨖊
Hình thái radical:
⿺,辶,亦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép