Bản dịch của từ 追取 trong tiếng Anh
追取
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuī | ㄓㄨㄟ | zh | ui | thanh ngang |
追取 (Động từ)
【zhuī qǔ】
01
To overtake and seize; to catch up and obtain
2.赶上前取得。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To pursue and take; to press for collection (to pursue to obtain/recover)
3.追逼收取。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To seize or apprehend; to pursue and capture
1.勾取;拘捕。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 追取
zhuī
追
qǔ
取
Các từ liên quan
追书
追云
追云逐电
追亘
追亡
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
- Bính âm:
- 【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【TRUY】
- Các biến thể:
- 頧, 鎚
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,𠂤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一フ一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
骓
騅
隹
锥
椎
錐
揣
鵻
鴭
䊚
塠
鐓
鐜
垖
堆
𠂤
磓
镦
䭔
痽
䢫
迬
邎
邁
䢲
逐
䢗
迪
䢒
遪
遏
适
垣
俪
洛
昝
砗
闻
𠖈
郡
衳
姡
姪
缸
追求
追溯
追踪
追逐
追究
追剧
追捧
追赶
追随
追寻
