ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
迾卒
Bảng phân tích âm vị 迾
Liè
A soldier on guard duty or patrol; a sentinel/guard.
担任警戒的士卒。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
liè
迾
zú
卒
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép