ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
迾宫
Bảng phân tích âm vị 迾
Liè
To guard/keep watch over palace precincts; to guard the imperial enclosure
守卫宫禁。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
liè
迾
gōng
宫
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép