ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
迿
Bảng phân tích âm vị 迿
Xùn
The instigator or starter of a quarrel; one who provokes the first dispute
第一个吵架
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép