Bản dịch của từ 退 trong tiếng Anh
退

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuì | ㄊㄨㄟˋ | t | ui | thanh huyền |
退 (Động từ)
To retire (leave a job because of age or health); retirement
因为到了规定的年龄或者身体不好等离开工作单位。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To move back; to retreat; to withdraw; to step back
向后移动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To decline; to decrease; to weaken (a reduction in amount, strength, status)
减退;下降;变弱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To cancel; to revoke; to call off (an arranged agreement or plan)
把已定的事撤销
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To move back; to withdraw or retreat (physically or figuratively)
使向后移动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To withdraw; to leave; to retreat; to step back
退出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To return (something); to give back; to refund/restore
退还
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tuì】【ㄊㄨㄟˋ】【THỐI.THOÁI】
- Các biến thể:
- 褪, 𩄮, 𨘍, 𨔫, 𨓤, 𨓆, 𨑧, 𢔕, 𢓴, 𢓇
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,艮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一フノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
