Bản dịch của từ 退化 trong tiếng Anh

退化

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuì

ㄊㄨㄟˋtuithanh huyền

退化 (Động từ)

tuì huà
01

Biological process where an organism's organs shrink, simplify, or lose function over evolutionary time, e.g., limbs becoming fins or disappearing.

生物体在进化过程中某一部分器官变小,构造简化,机能减退甚至完全消失,叫做退化如鲸、海豚等的四肢成鳍状,仙人掌的叶子成针状,虱子的翅膀完全消失

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To degenerate; to deteriorate; to regress from a better to a worse state

泛指事物由优变劣,由好变坏

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 退化

tuì

退

huà

Các từ liên quan

退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
化为泡影
退
Bính âm:
【tuì】【ㄊㄨㄟˋ】【THỐI.THOÁI】
Các biến thể:
褪, 𩄮, 𨘍, 𨔫, 𨓤, 𨓆, 𨑧, 𢔕, 𢓴, 𢓇
Hình thái radical:
⿺,辶,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一一フノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép