Bản dịch của từ 退火 trong tiếng Anh
退火
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuì | ㄊㄨㄟˋ | t | ui | thanh huyền |
退火 (Động từ)
【tuì huǒ】
01
To anneal metal by heating then slowly cooling to reduce hardness and increase ductility.
金属工具使用时因受热而失去原有的硬度
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To heat metal to a certain temperature and then cool it slowly to reduce hardness and brittleness, increasing plasticity; annealing.
把金属材料或工件加热到一定温度并持续一定时间后,使缓慢冷却退火可以减低金属硬度和脆性,增加可塑性也叫焖火
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 退火
tuì
退
huǒ
火
Các từ liên quan
退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
- Bính âm:
- 【tuì】【ㄊㄨㄟˋ】【THỐI.THOÁI】
- Các biến thể:
- 褪, 𩄮, 𨘍, 𨔫, 𨓤, 𨓆, 𨑧, 𢔕, 𢓴, 𢓇
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,艮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一フノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褪
㷟
螁
蜕
蛻
娧
㦌
㥆
煺
侻
䩣
駾
遲
遯
連
逨
迏
逫
进
遍
遗
连
遒
邁
狥
耉
秏
拷
枮
荩
徉
𠗎
冠
俈
砂
㛉
退休
退缩
退步
退货
退出
退房
衰退
辞退
退款
退回
