Bản dịch của từ 退田 trong tiếng Anh

退田

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuì

ㄊㄨㄟˋtuithanh huyền

退田 (Động từ)

tuì tián
01

To give up or return cultivated land; to stop farming/tenancy

3.犹退佃。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To return/restore rented or leased farmland; to give back land formerly rented or cultivated

2.退还租种的田地。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

1.旧指农民年老后把按人丁分给的田地退还政府。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 退田

tuì

退

tián

Các từ liên quan

退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
田丁
田七
田业
田中
田中义一
退
Bính âm:
【tuì】【ㄊㄨㄟˋ】【THỐI.THOÁI】
Các biến thể:
褪, 𩄮, 𨘍, 𨔫, 𨓤, 𨓆, 𨑧, 𢔕, 𢓴, 𢓇
Hình thái radical:
⿺,辶,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一一フノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép