Bản dịch của từ 退皮 trong tiếng Anh

退皮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuì

ㄊㄨㄟˋtuithanh huyền

退皮 (Danh từ)

tuì pí
01

The shed skin of a snake, silkworm, etc.; the cast-off skin

2.指蛇﹑蚕等脱下的皮。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To shed skin; to molt (like animals or insects shedding old skin or exuviae)

1.犹蜕皮。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 退皮

tuì

退

Các từ liên quan

退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
退
Bính âm:
【tuì】【ㄊㄨㄟˋ】【THỐI.THOÁI】
Các biến thể:
褪, 𩄮, 𨘍, 𨔫, 𨓤, 𨓆, 𨑧, 𢔕, 𢓴, 𢓇
Hình thái radical:
⿺,辶,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一一フノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép