Bản dịch của từ 退舍 trong tiếng Anh

退舍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuì

ㄊㄨㄟˋtuithanh huyền

退舍 (Động từ)

tuì shè
01

Astronomical: to move backward or shift rearward (of a star or celestial body); to retreat in position

3.指星辰后移位置。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To retreat; to withdraw or give ground; to step back/avoid

1.退却;退避。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To be inferior; to yield or not dare to contend; to concede

2.比不上;不敢与争。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 退舍

tuì

退

shě

Các từ liên quan

退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
退
Bính âm:
【tuì】【ㄊㄨㄟˋ】【THỐI.THOÁI】
Các biến thể:
褪, 𩄮, 𨘍, 𨔫, 𨓤, 𨓆, 𨑧, 𢔕, 𢓴, 𢓇
Hình thái radical:
⿺,辶,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一一フノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép