Bản dịch của từ 退青 trong tiếng Anh

退青

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuì

ㄊㄨㄟˋtuithanh huyền

退青 (Danh từ)

tuì qīng
01

A stage in rice seedlings when leaves turn from deep green to pale green; a normal growth phenomenon

稻苗长到一定时期后,秧叶由深绿变成淡绿,称为“退青”。这是稻苗生长的正常现象。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 退青

tuì

退

qīng

Các từ liên quan

退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
退
Bính âm:
【tuì】【ㄊㄨㄟˋ】【THỐI.THOÁI】
Các biến thể:
褪, 𩄮, 𨘍, 𨔫, 𨓤, 𨓆, 𨑧, 𢔕, 𢓴, 𢓇
Hình thái radical:
⿺,辶,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一一フノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép