Bản dịch của từ 送 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋsongthanh huyền

(Động từ)

sòng
01

To give away wastefully or without value; to lose or be deprived (of something)

无意义、无价值地付出;丧失

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To deliver, give, send or escort something to someone

把东西运去或带给对方

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To give; to present (as a gift); to send off (someone)

赠送

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To see (someone) off; to accompany someone to a destination or part of the way; to deliver/give (a gift, message) — basic sense: escort/bring

陪同离去的人一起到目的地或走一段路

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To accompany the bride to the groom's family (to see the bride off to her husband's household)

结婚时女方亲属陪同新娘到男家

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

sòng
01

The Chinese surname Tòng (family name Sòng) — used as a last name

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

送
Bính âm:
【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỐNG】
Các biến thể:
餸, 𨕼, 𨕩, 𨔮, 𨓵, 𠌡, 䢠, 𨕪
Hình thái radical:
⿺,辶,关
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép