Bản dịch của từ 送 trong tiếng Anh
送

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sòng | ㄙㄨㄥˋ | s | ong | thanh huyền |
送 (Động từ)
To give away wastefully or without value; to lose or be deprived (of something)
无意义、无价值地付出;丧失
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To deliver, give, send or escort something to someone
把东西运去或带给对方
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To give; to present (as a gift); to send off (someone)
赠送
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To see (someone) off; to accompany someone to a destination or part of the way; to deliver/give (a gift, message) — basic sense: escort/bring
陪同离去的人一起到目的地或走一段路
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To accompany the bride to the groom's family (to see the bride off to her husband's household)
结婚时女方亲属陪同新娘到男家
Từ tiếng Trung trái nghĩa
送 (Danh từ)
The Chinese surname Tòng (family name Sòng) — used as a last name
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỐNG】
- Các biến thể:
- 餸, 𨕼, 𨕩, 𨔮, 𨓵, 𠌡, 䢠, 𨕪
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,关
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
