Bản dịch của từ 送夏 trong tiếng Anh
送夏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sòng | ㄙㄨㄥˋ | s | ong | thanh huyền |
送夏 (Động từ)
【sòng xià】
01
An old custom: after marrying off a daughter, the bride's family gifts summer items to the daughter and son-in-law (a summer-present ritual called '送夏').
2.旧俗嫁女之后,逢夏季赠送夏令用物给女与婿,谓之“送夏”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To bid farewell to summer; to send off the summer (marking the change of seasons).
1.谓送别夏天。
Ví dụ
03
To visit relatives and friends after the busy summer farming season (a rural custom of visiting after summer work ends)
3.指农家于夏忙结束后走访亲友。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 送夏
sòng
送
xià
夏
Các từ liên quan
送三
送上门
送东阳马生序
送丧
送丸
夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
- Bính âm:
- 【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỐNG】
- Các biến thể:
- 餸, 𨕼, 𨕩, 𨔮, 𨓵, 𠌡, 䢠, 𨕪
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,关
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
宋
䛦
䢠
鎹
㮸
颂
㕬
吅
訟
𠅅
餸
頌
逅
遶
迖
逖
遂
邉
遙
邏
迹
䢯
遲
遈
唌
殅
㚆
厙
帢
荭
哘
皅
𠉕
𠗓
柼
胞
送行
赠送
送给
发送
送货
接送
保送
配送
输送
送终
