Bản dịch của từ 送宣 trong tiếng Anh

送宣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋsongthanh huyền

送宣 (Danh từ)

sòng xuān
01

An official document carrying an imperial proclamation or decree; a written communication conveying the emperor's edict.

传送帝王宣诏的文书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 送宣

sòng

xuān

Các từ liên quan

送三
送上门
送东阳马生序
送丧
送丸
宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
送
Bính âm:
【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỐNG】
Các biến thể:
餸, 𨕼, 𨕩, 𨔮, 𨓵, 𠌡, 䢠, 𨕪
Hình thái radical:
⿺,辶,关
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép