Bản dịch của từ 送差 trong tiếng Anh

送差

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋsongthanh huyền

送差 (Động từ)

sòng chà
01

To escort or send off an official/superior (to see off an official on duty or departure)

指为上级差官送行。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To deliver mail/messages; to serve as a postal/messenger duty

指送信当差。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A courier/messenger for official documents; an attendant sent to deliver government papers or letters

指递送公文﹑书信的差役。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 送差

sòng

chà

送
Bính âm:
【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỐNG】
Các biến thể:
餸, 𨕼, 𨕩, 𨔮, 𨓵, 𠌡, 䢠, 𨕪
Hình thái radical:
⿺,辶,关
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép