Bản dịch của từ 送情 trong tiếng Anh

送情

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋsongthanh huyền

送情 (Động từ)

sòng qíng
01

To give or present gifts

送礼

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To convey or express feelings, especially romantic emotions between lovers.

传达情意 (多指男女之间)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 送情

sòng

qíng

Các từ liên quan

送三
送上门
送东阳马生序
送丧
送丸
情不可却
情不自堪
情不自已
送
Bính âm:
【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỐNG】
Các biến thể:
餸, 𨕼, 𨕩, 𨔮, 𨓵, 𠌡, 䢠, 𨕪
Hình thái radical:
⿺,辶,关
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép