Bản dịch của từ 送梅雨 trong tiếng Anh
送梅雨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sòng | ㄙㄨㄥˋ | s | ong | thanh huyền |
送梅雨 (Danh từ)
【sòng méi yǔ】
01
A regional term in Jiangnan for the rains in the lunar fifth month (the plum/mid-summer rainy period) — literally “sending-off plum rains.”
江南称五月雨为“送梅雨”。江南梅子时节多雨,谓之梅雨。农历五月梅欲黄落,故五月雨称“送梅雨”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 送梅雨
sòng
送
méi
梅
yǔ
雨
Các từ liên quan
送三
送上门
送东阳马生序
送丧
送丸
梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
- Bính âm:
- 【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỐNG】
- Các biến thể:
- 餸, 𨕼, 𨕩, 𨔮, 𨓵, 𠌡, 䢠, 𨕪
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,关
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
宋
䛦
䢠
鎹
㮸
颂
㕬
吅
訟
𠅅
餸
頌
逅
遶
迖
逖
遂
邉
遙
邏
迹
䢯
遲
遈
唌
殅
㚆
厙
帢
荭
哘
皅
𠉕
𠗓
柼
胞
送行
赠送
送给
发送
送货
接送
保送
配送
输送
送终
