Bản dịch của từ 送款 trong tiếng Anh
送款
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sòng | ㄙㄨㄥˋ | s | ong | thanh huyền |
送款 (Động từ)
【sòng kuǎn】
01
To send or remit money; to deliver funds to someone.
亦作'送歟'。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To send/express affection or tender feelings; to convey warm sentiments (poetic tone)
传送情意。语出南朝梁王僧孺《咏姬人》'何因送款款,半饮杯中醲。'
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 送款
sòng
送
kuǎn
款
- Bính âm:
- 【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỐNG】
- Các biến thể:
- 餸, 𨕼, 𨕩, 𨔮, 𨓵, 𠌡, 䢠, 𨕪
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,关
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
宋
䛦
䢠
鎹
㮸
颂
㕬
吅
訟
𠅅
餸
頌
逅
遶
迖
逖
遂
邉
遙
邏
迹
䢯
遲
遈
唌
殅
㚆
厙
帢
荭
哘
皅
𠉕
𠗓
柼
胞
送行
赠送
送给
发送
送货
接送
保送
配送
输送
送终
