Bản dịch của từ 送殡 trong tiếng Anh
送殡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sòng | ㄙㄨㄥˋ | s | ong | thanh huyền |
送殡 (Động từ)
【sòng bìn】
01
To accompany the funeral procession; to escort the coffin
出殡时陪送灵柩
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To escort the deceased to the burial or cremation site
送死者遗体到埋葬地点或火化地点
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 送殡
sòng
送
bìn
殡
- Bính âm:
- 【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỐNG】
- Các biến thể:
- 餸, 𨕼, 𨕩, 𨔮, 𨓵, 𠌡, 䢠, 𨕪
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,关
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
宋
䛦
䢠
鎹
㮸
颂
㕬
吅
訟
𠅅
餸
頌
逅
遶
迖
逖
遂
邉
遙
邏
迹
䢯
遲
遈
唌
殅
㚆
厙
帢
荭
哘
皅
𠉕
𠗓
柼
胞
送行
赠送
送给
发送
送货
接送
保送
配送
输送
送终
