Bản dịch của từ 送老 trong tiếng Anh

送老

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋsongthanh huyền

送老 (Động từ)

sòng lǎo
01

To care for or provide for the elderly; to support and look after aged persons

养老;怡老。

Ví dụ
02

To perform funeral rites / see someone off in death (akin to 'sòng zhōng' — attending to last rites)

犹送终。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

旧时风俗。女嫁之夕,女伴为之送别,谓送之与丈夫偕老。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 送老

sòng

lǎo

送
Bính âm:
【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỐNG】
Các biến thể:
餸, 𨕼, 𨕩, 𨔮, 𨓵, 𠌡, 䢠, 𨕪
Hình thái radical:
⿺,辶,关
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép