Bản dịch của từ 送考 trong tiếng Anh

送考

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋsongthanh huyền

送考 (Động từ)

sòng kǎo
01

To take/escort someone to an exam; to send a candidate to sit for an exam

亦作'送考'。

Ví dụ
02

To accompany or send someone to take an examination; to deliver a candidate to the exam location

送交考问。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To accompany/see off examinees to the exam (to take candidates to an exam)

送考生参加考试。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 送考

sòng

kǎo

送
Bính âm:
【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỐNG】
Các biến thể:
餸, 𨕼, 𨕩, 𨔮, 𨓵, 𠌡, 䢠, 𨕪
Hình thái radical:
⿺,辶,关
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép