Bản dịch của từ 送茶 trong tiếng Anh

送茶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋsongthanh huyền

送茶 (Động từ)

sòng chá
01

To present/serve tea (as a polite or ceremonial gesture)

敬茶;献茶。

Ví dụ
02

旧时婚俗,男方向女家送聘礼,叫'送茶'◇亦以'送茶'泛指送礼。

Ví dụ
03

To serve or eat food/snacks while drinking tea (food served to accompany tea)

喝茶时以食物助饮。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 送茶

sòng

chá

送
Bính âm:
【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỐNG】
Các biến thể:
餸, 𨕼, 𨕩, 𨔮, 𨓵, 𠌡, 䢠, 𨕪
Hình thái radical:
⿺,辶,关
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép