Bản dịch của từ 适 trong tiếng Anh
适
Động từTính từTrạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
适 (Động từ)
【shì】
01
To marry off (a woman); to be married (of a woman)
出嫁
Ví dụ
02
To go; to arrive; to proceed (toward a place)
往;到
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To fit; to suit; be appropriate
适合
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
适 (Tính từ)
【shì】
01
Comfortable; suitable; pleasant; fitting
舒服
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
适 (Trạng từ)
【shì】
01
By chance; exactly right; just so; coincidentally fitting
表示两件事情的巧合或符合,相当于“恰好”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
- Các biến thể:
- 適, 𨓈, 冟, 𠐝, 𡣪
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,舌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨フ一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恀
世
鈰
馶
蒔
㒾
事
䩃
埶
𠀍
嗜
䊓
㪙
筈
韕
鬠
噋
蛞
㨯
鞹
㣪
㗥
阔
霩
遁
邍
逈
遞
還
䢝
䢮
逗
逜
䢗
逋
迃
㑙
荡
羑
垢
柤
㖅
柛
㣟
秬
昩
奏
㰥
合适
适合
适应
舒适
适当
适宜
适用
适度
不适
适量
