Bản dịch của từ 适丁 trong tiếng Anh

适丁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

适丁 (Động từ)

shì dīng
01

To happen to meet; to encounter by chance at an opportune moment

适逢,恰遇。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 适丁

shì

dīng

Các từ liên quan

适世
适中
适主
适事
适人
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
适
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
適, 𨓈, 冟, 𠐝, 𡣪
Hình thái radical:
⿺,辶,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép