Bản dịch của từ 适室 trong tiếng Anh

适室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

适室 (Danh từ)

shì shì
01

Main room/central hall of a traditional house; the principal chamber of an old-style residence

1.即正寝。旧式住宅的正屋。

Ví dụ
02

Legal/main wife; principal wife (as opposed to concubine)

2.指正妻。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 适室

shì

shì

Các từ liên quan

适丁
适世
适中
适主
适事
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
适
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
適, 𨓈, 冟, 𠐝, 𡣪
Hình thái radical:
⿺,辶,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép