Bản dịch của từ 适纔 trong tiếng Anh
适纔
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
适纔 (Cụm từ)
【shì cái】
01
Just now; a moment ago (similar to 'gāngcái')
2.犹刚才。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Just now; a moment ago (literary/archaic term, variant of 适才)
1.亦作“适才”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 适纔
shì
适
cái
纔
Các từ liên quan
适丁
适世
适中
适主
适事
纔兹
纔则
纔刚
纔可
纔属
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
- Các biến thể:
- 適, 𨓈, 冟, 𠐝, 𡣪
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,舌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨フ一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恀
世
鈰
馶
蒔
㒾
事
䩃
埶
𠀍
嗜
䊓
㪙
筈
韕
鬠
噋
蛞
㨯
鞹
㣪
㗥
阔
霩
遁
邍
逈
遞
還
䢝
䢮
逗
逜
䢗
逋
迃
㑙
荡
羑
垢
柤
㖅
柛
㣟
秬
昩
奏
㰥
合适
适合
适应
舒适
适当
适宜
适用
适度
不适
适量
