Bản dịch của từ 逃禄 trong tiếng Anh
逃禄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táo | ㄊㄠˊ | t | ao | thanh sắc |
逃禄 (Động từ)
【táo lù】
01
To evade official salary or benefits by fleeing or abandoning office
逃避俸禄,指弃官不做
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逃禄
táo
逃
lù
禄
- Bính âm:
- 【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
- Các biến thể:
- 𨓱, 𨓖, 𨒯, 𧻏, 迯, 跳
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一フノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
淘
迯
祹
䱇
鋾
陶
啕
萄
㹗
醄
騊
裪
䢦
還
迨
过
遬
逤
遺
逍
䢕
退
逪
遀
钤
盽
洞
冑
畉
洪
勊
㝖
陨
蚂
洡
胨
逃避
逃课
逃跑
逃离
逃走
逃生
逃脱
逃学
逃亡
逃逸
