Bản dịch của từ 逅 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hòu

ㄏㄡˋhouthanh huyền

(Động từ)

hòu
01

A chance/accidental meeting; to meet unexpectedly (often warmly, e.g., meeting an old friend)

见 (邂逅)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

逅
Bính âm:
【hòu】【ㄏㄡˋ】【CẤU】
Các biến thể:
𨒙
Hình thái radical:
⿺,辶,后
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép