Bản dịch của từ 逆伦 trong tiếng Anh

逆伦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

逆伦 (Động từ)

nì lún
01

To go against social morals or ethical norms

违反社会道德

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Unnatural or taboo relationship, such as incest or parricide

不自然的关系(弑父、乱伦等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Unfilial conduct; disrespect toward one's parents or elders

不孝行为

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To violate moral principles or ethical norms; acting against established moral order

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逆伦

lún

Các từ liên quan

逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
逆
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊCH】
Các biến thể:
屰, 𨒫
Hình thái radical:
⿺,辶,屰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép