Bản dịch của từ 逆火 trong tiếng Anh

逆火

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

逆火 (Danh từ)

nì huǒ
01

1. Backfire in an engine causing abnormal flame emission. 2. Metaphorically, a rebellious or defiant act.

1. 发动机不正常的喷火现象。2. 比喻反叛的行动。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逆火

huǒ

逆
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊCH】
Các biến thể:
屰, 𨒫
Hình thái radical:
⿺,辶,屰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép