Bản dịch của từ 逆种 trong tiếng Anh

逆种

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

逆种 (Danh từ)

nì zhǒng
01

An insulting term for an unfilial or perverse child (archaic/pejorative)

1.詈词。称不孝的子女。

Ví dụ
02

A contemptuous term for the child/offspring of a villain or traitor (archaic, pejorative)

2.憎称奸贼的子女。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A rebellious/secessionist lineage; descendants of traitors or rebels

3.叛逆的族类,叛臣的后裔。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逆种

zhǒng

Các từ liên quan

逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
种五生
种人
种众
种佃
种作
逆
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊCH】
Các biến thể:
屰, 𨒫
Hình thái radical:
⿺,辶,屰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép