Bản dịch của từ 选日 trong tiếng Anh

选日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuǎn

ㄒㄩㄢˇxuanthanh hỏi

选日 (Danh từ)

xuǎn rì
01

Chosen date (auspicious day selected for weddings, funerals, travel, etc.; old custom/folk superstition)

选定日子。旧时迷信,凡婚嫁﹑安葬﹑出行等都要选个吉利日子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 选日

xuǎn

Các từ liên quan

选一选二
选举
选举权
选书
选事
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
选
Bính âm:
【xuǎn】【ㄒㄩㄢˇ】【TUYỂN】
Các biến thể:
選, 先
Hình thái radical:
⿺,⻌,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép