Bản dịch của từ 逊敏 trong tiếng Anh

逊敏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

逊敏 (Tính từ)

xùn mǐn
01

Modestly diligent; humble yet diligent/industrious

1.谦虚奋勉。

Ví dụ
02

Humble and quick/agile; submissively courteous yet nimble

2.恭顺敏捷。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逊敏

xùn

mǐn

Các từ liên quan

逊业
逊事
逊位
逊体
逊国
敏丽
敏于事慎于言
敏决
敏博
逊
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TỐN】
Các biến thể:
遜, 愻
Hình thái radical:
⿺,⻌,孙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép