Bản dịch của từ 逊词 trong tiếng Anh

逊词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

逊词 (Danh từ)

xùn cí
01

To speak humbly and respectfully; words that are modest and deferential (classical/literary usage).

1.谓言词恭顺。

Ví dụ
02

An indirect or euphemistic expression; a veiled way of saying something

2.隐蔽的说法。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逊词

xùn

Các từ liên quan

逊业
逊事
逊位
逊体
逊国
词丈
词不达意
词不逮意
逊
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TỐN】
Các biến thể:
遜, 愻
Hình thái radical:
⿺,⻌,孙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép